bò vẽ

bò vẽ

Một con bò vẽ đang bay gần một bông hoa màu vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thuộc họ ong, kích thước nhỏ, thân thường màu đen vàng sọc, nọc độc có thể đốt rất đau: " vẽ" tên gọi dân gian của một loài ong thuộc họ Vespidae, thường làm tổ trên cây hoặc mái nhà.
    • Tên gọi khác của ong vẽ hoặc ong bắp cày nhỏ: " vẽ" thường được dùng để chỉ các loài ong kích thước nhỏ hơn ong bắp cày thông thường nhưng nọc độc mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn một tổ vẽ, cần phải cẩn thận. ( một tổ ong độc trong vườn, cần tránh xa.)
    • Anh ấy bị vẽ đốt sưng cả cánh tay. (Anh ta bị ong độc chích làm tay sưng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dữ như vẽ": thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả tính cách hung dữ, dễ nổi nóng của một người.
    • ấy dữ như vẽ, không ai dám trêu. ( ta rất hung dữ, mọi người đều sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ong vẽ: tên gọi khác của cùng một loài côn trùng.
  • Ong bắp cày: một loài ong họ hàng, thường lớn hơn " vẽ".
Từ đồng nghĩa
  • Ong vẽ: chỉ cùng một loài côn trùng.
  • Ong độc: cách gọi chung cho các loài ong nọc độc.
Thành ngữ liên quan
  • Dữ như vẽ: xemmục Các cách sử dụng nâng cao.

Từ chứa "bò vẽ"

Proverbs and Idioms